division eumycota
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng trong phân loại sinh học):
- Nghành Nấm thực: Một ngành (division) trong giới Nấm (Fungi), bao gồm các loại nấm thật sự, có cấu trúc tế bào điển hình với thành tế bào chắc chắn. Chúng được phân biệt với các sinh vật giống nấm khác như nấm nhầy (slime molds).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study focused on the diverse species within the division Eumycota. (Nghiên cứu tập trung vào các loài đa dạng trong nghành Nấm thực.)
- Eumycota includes familiar fungi like mushrooms, yeasts, and molds. (Nghành Nấm thực bao gồm các loại nấm quen thuộc như nấm mũ, nấm men và nấm mốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học, Eumycota thường được dùng để chỉ nhóm nấm "thật" một cách chính xác, nhằm phân biệt với các nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng khác có đặc điểm tương tự nấm.
- The phylogenetic analysis confirmed its placement within the Eumycota. (Phân tích phát sinh chủng loại đã xác nhận vị trí của nó trong nghành Nấm thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Eumycetes (n): Tên gọi khác cho nhóm nấm thực, thường dùng ở cấp lớp (class).
- True fungi (n): Nấm thật - cách gọi thông thường bằng tiếng Anh tương đương với Eumycota.
Từ đồng nghĩa
- True fungi: Nấm thật.
- Higher fungi: Nấm bậc cao (cách gọi trong một số ngữ cảnh phân loại cũ).
Lưu ý
- Division Eumycota là một thuật ngữ chuyên ngành trong phân loại học sinh học (taxonomy). Trong các hệ thống phân loại hiện đại, tên gọi này đôi khi được thay thế bằng các tên gọi khác như "Kingdom Fungi" (Giới Nấm) để chỉ toàn bộ nhóm nấm thực, trong khi "Eumycota" có thể được dùng với phạm vi hẹp hơn.
Noun
- nghành nấm thực